磨蠍宮 ma hiết cung Hán Việt: ma hiết cung Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 蠍 (hiết) + 宮 (cung)Hán Việtma hiết cungCấu tạo磨 + 蠍 + 宮 · ma + hiết + cung nghĩa thành phần: ma + hiết + cung