磨赖伽 ma lại già Hán Việt: ma lại già Tổng quan ma lại già (雜語)Mhrga,譯曰道。見大日經疏五。☸ Cấu tạo: 磨 (ma) + 赖 (lại) + 伽 (già)Hán Việtma lại giàCấu tạo磨 + 赖 + 伽 · ma + lại + già nghĩa thành phần: ma + lại + già Nghĩa ViệtCihui ma lại già (雜語)Mhrga,譯曰道。見大日經疏五。☸