磨輪主軸 mó lún zhǔ zhóu · ma luân chủ trục Hán Việt: ma luân chủ trục · Pinyin: mó lún zhǔ zhóu Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 輪 (luân) + 主 (chủ) + 軸 (trục)Pinyinmó lún zhǔ zhóuHán Việtma luân chủ trụcCấu tạo磨 + 輪 + 主 + 軸 · ma + luân + chủ + trục nghĩa thành phần: ma + luân + chủ + trục