磨選機 ma tuyển ki Hán Việt: ma tuyển ki Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 選 (tuyển) + 機 (ki)Hán Việtma tuyển kiCấu tạo磨 + 選 + 機 · ma + tuyển + ki nghĩa thành phần: ma + tuyển + ki