磨煉

mó liàn ma luyện

Hán Việt: ma luyện · Pinyin: mó liàn

Tổng quan

xem 磨練|磨练

Cấu tạo: (ma) + (luyện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 磨練|磨练

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 鍛鍊、考驗。指對身體或人事的體驗而言。如:「經過多年的奮鬥磨鍊之後,他終於成功了。」也作「磨煉」、「磨練」。

Eng

  • Cihui variant of 磨練|磨练

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

砥砺 · 錘煉 · 鍛煉