磨鐮石 ma liêm thạch Hán Việt: ma liêm thạch Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 鐮 (liêm) + 石 (thạch)Hán Việtma liêm thạchCấu tạo磨 + 鐮 + 石 · ma + liêm + thạch nghĩa thành phần: ma + liêm + thạch