磨銳性 ma duệ tính Hán Việt: ma duệ tính Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 銳 (duệ) + 性 (tính)Hán Việtma duệ tínhCấu tạo磨 + 銳 + 性 · ma + duệ + tính nghĩa thành phần: ma + duệ + tính