磨面革 ma diện cách Hán Việt: ma diện cách Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 面 (diện) + 革 (cách)Hán Việtma diện cáchCấu tạo磨 + 面 + 革 · ma + diện + cách nghĩa thành phần: ma + diện + cách Nghĩa EngCihui 磨面革 ómiàngé n. buffed leather M:²kuài