磨革機 ma cách ki Hán Việt: ma cách ki Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 革 (cách) + 機 (ki)Hán Việtma cách kiCấu tạo磨 + 革 + 機 · ma + cách + ki nghĩa thành phần: ma + cách + ki Nghĩa EngCihui 磨革機 ógéjī n. buffing machine M:¹tái