磨齒機 mó chǐ jī · ma xỉ ki Hán Việt: ma xỉ ki · Pinyin: mó chǐ jī Tổng quan Cấu tạo: 磨 (ma) + 齒 (xỉ) + 機 (ki)Pinyinmó chǐ jīHán Việtma xỉ kiCấu tạo磨 + 齒 + 機 · ma + xỉ + ki nghĩa thành phần: ma + xỉ + ki