磬口梅
khánh khẩu mai
Hán Việt: khánh khẩu mai · Pinyin: qìng kǒu méi
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 腊梅品种之一。
- Tân Hoa Tự Điển 1.腊梅品种之一。
Eng
- Cihui 磬口梅 ìngkǒuméi n. a kind of plum M:²kē
Hán Việt: khánh khẩu mai · Pinyin: qìng kǒu méi