磯松素 ki tùng tố Hán Việt: ki tùng tố Tổng quan Cấu tạo: 磯 (ki) + 松 (tùng) + 素 (tố)Hán Việtki tùng tốCấu tạo磯 + 松 + 素 · ki + tùng + tố nghĩa thành phần: ki + tùng + tố