磷中毒 lân trung độc Hán Việt: lân trung độc Tổng quan Cấu tạo: 磷 (lân) + 中 (trung) + 毒 (độc)Hán Việtlân trung độcCấu tạo磷 + 中 + 毒 · lân + trung + độc nghĩa thành phần: lân + trung + độc Nghĩa EngCihui 磷中毒 ínzhòngdú n. phosphorism