磷化物 lín huà wù · lân hóa vật Hán Việt: lân hóa vật · Pinyin: lín huà wù Tổng quan (hoá học) photphua Cấu tạo: 磷 (lân) + 化 (hóa) + 物 (vật)Pinyinlín huà wùHán Việtlân hóa vậtCấu tạo磷 + 化 + 物 · lân + hóa + vật nghĩa thành phần: lân + hóa + vật Nghĩa ViệtCihui (hoá học) photphua