磷肥料 lân phì liêu Hán Việt: lân phì liêu Tổng quan Cấu tạo: 磷 (lân) + 肥 (phì) + 料 (liêu)Hán Việtlân phì liêuCấu tạo磷 + 肥 + 料 · lân + phì + liêu nghĩa thành phần: lân + phì + liêu Nghĩa EngCihui 磷肥料 ínféiliào ►See línféi