磷酸鈣
lân toan cái
Hán Việt: lân toan cái · Pinyin: lín suān gài
Tổng quan
canxi photphat (hóa học)
Nghĩa
Việt
- Cihui canxi photphat (hóa học)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 為磷灰石和鹽磷灰石的主要成分,是溶於酸不溶於水的白色粉末。分布廣泛,具多種用途,可用來製肥料、醫藥品等。
Eng
- CC-CEDICT calcium phosphate (Ca3(PO4)2), inorganic salt used in fertilizers and food additives
- Cihui calcium phosphate (chemistry)