磷酸鹽岩

lín suān yán yán lân toan diêm nham

Hán Việt: lân toan diêm nham · Pinyin: lín suān yán yán

Tổng quan

đá phốt phát | đá photphorit

Cấu tạo: (lân) + (toan) + (diêm) + (nham)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đá phốt phát | đá photphorit

Eng

  • CC-CEDICT (mineralogy) phosphorite
  • Cihui phosphorite; phosphate rock