磺酰

Tổng quan

Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 酰

Từ liên quan

Gần nghĩa

磺胺 · 酰胺 · 磺1. · 磺2. · 磺酸盐 · 酰亚胺 · 磺胺基的 · 磺酰基