磺胺

huáng ànHUỲNH ÁT

Hán Việt: HUỲNH ÁT · Pinyin: huáng àn

Tổng quan

thuốc sulfa

Cấu tạo: 磺 (hoàng) + 胺

Nghĩa

Việt

  • Cihui sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
  • Tần suất từ thuốc sulfa , sulfanilamide (dùng để hạ sốt)
  • Biên soạn 磺胺 uáng'àn n. sulfanilamide

Eng

  • Cihui sulfa drugs; sulfanilamide (used to reduce fever)
  • Tần suất từ 磺胺 uáng'àn n. sulfanilamide

Đức

  • Handedict Sulfonamid (S, Pharm)

Từ liên quan

Gần nghĩa

磺胺基的 · 胺化 · 胺类 · 磺1. · 磺2. · 磺酸盐 · 胺基酸 · 胺络物