磻溪叟 bàn khê tẩu Hán Việt: bàn khê tẩu Tổng quan Cấu tạo: 磻 (bàn) + 溪 (khê) + 叟 (tẩu)Hán Việtbàn khê tẩuCấu tạo磻 + 溪 + 叟 · bàn + khê + tẩu nghĩa thành phần: bàn + khê + tẩu