礁体 tiều thể Hán Việt: tiều thể Tổng quan Cấu tạo: 礁 (tiều) + 體 (thể)Hán Việttiều thểCấu tạo礁 + 體 · tiều + thể nghĩa thành phần: tiều + thể Từ liên quan Gần nghĩa体书 · 体会 · 体位 · 体例 · 体侧 · 体内 · 体刑 · 体制