礙不着 ngại bất trứ Hán Việt: ngại bất trứ Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 不 (bất) + 着 (trứ)Hán Việtngại bất trứCấu tạo礙 + 不 + 着 · ngại + bất + trứ nghĩa thành phần: ngại + bất + trứ Nghĩa EngCihui 礙不著 ibuzháo r.v. not be in the way | Nǐ ∼ wǒ de shìr. You are not in my way.