礙事兒 ngại sự nhi Hán Việt: ngại sự nhi Tổng quan Cấu tạo: 礙 (ngại) + 事 (sự) + 兒 (nhi)Hán Việtngại sự nhiCấu tạo礙 + 事 + 兒 · ngại + sự + nhi nghĩa thành phần: ngại + sự + nhi Nghĩa EngCihui 礙事兒 ishìr ►See àishì