礙胃口
ngại vị khẩu
Hán Việt: ngại vị khẩu · Pinyin: ài wèi kǒu
Tổng quan
làm mất khẩu vị
Nghĩa
Việt
- Cihui làm mất khẩu vị
Eng
- CC-CEDICT to impair the appetite
- Cihui to impair the appetite
Hán Việt: ngại vị khẩu · Pinyin: ài wèi kǒu
làm mất khẩu vị