礤床兒
Pinyin: cǎ chuáng r
Tổng quan
dụng cụ bào | dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ bào | dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種把蔬果刮刨成絲的廚房器具。在木板或塑膠板等中間釘嵌一塊金屬片,片上製成許多小窟窿,使翹起的鱗狀邊緣成為薄刃片。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把瓜、萝卜等擦成丝儿的器具,在木板、竹板等中间钉一块金属片,片上凿开许多小窟窿,使翘起的鳞状部分成为薄刃片。
Eng
- CC-CEDICT shredder|grater (kitchen implement for grating vegetables)
- Cihui shredder; grater (kitchen implement for grating vegetables)