礦井水 kuàng jǐng shuǐ · quáng tỉnh thủy Hán Việt: quáng tỉnh thủy · Pinyin: kuàng jǐng shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 井 (tỉnh) + 水 (thủy)Pinyinkuàng jǐng shuǐHán Việtquáng tỉnh thủyCấu tạo礦 + 井 + 水 · quáng + tỉnh + thủy nghĩa thành phần: quáng + tỉnh + thủy