礦牀勘探

quáng sàng khám tham

Hán Việt: quáng sàng khám tham

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (sàng) + (khám) + (tham)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礦床勘探 uàngchuáng kāntàn n. mineral prospecting