礦物學上 quáng vật học thượng Hán Việt: quáng vật học thượng Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 物 (vật) + 學 (học) + 上 (thượng)Hán Việtquáng vật học thượngCấu tạo礦 + 物 + 學 + 上 · quáng + vật + học + thượng nghĩa thành phần: quáng + vật + học + thượng