礦石機

kuàng shí jī quáng thạch ki

Hán Việt: quáng thạch ki · Pinyin: kuàng shí jī

Tổng quan

Cấu tạo: (quáng) + (thạch) + (ki)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礦石機 uàngshíjī n. common name for crystal receiver/radio M:¹tái