礦質橡膠 quáng chất tượng giao Hán Việt: quáng chất tượng giao Tổng quan Cấu tạo: 礦 (quáng) + 質 (chất) + 橡 (tượng) + 膠 (giao)Hán Việtquáng chất tượng giaoCấu tạo礦 + 質 + 橡 + 膠 · quáng + chất + tượng + giao nghĩa thành phần: quáng + chất + tượng + giao