礦車用推車

quáng xa dụng thôi xa

Hán Việt: quáng xa dụng thôi xa

Tổng quan

cãi cọ; cãi nhau

Cấu tạo: (quáng) + (xa) + (dụng) + (thôi) + (xa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cãi cọ; cãi nhau