礫石濾器

lịch thạch lự khí

Hán Việt: lịch thạch lự khí

Tổng quan

Cấu tạo: (lịch) + (thạch) + (lự) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 礫石濾器 ìshí lǜqì n. gravel screen