礬山水 fán shān shuǐ · phàn san thủy Hán Việt: phàn san thủy · Pinyin: fán shān shuǐ Tổng quan Cấu tạo: 礬 (phàn) + 山 (san) + 水 (thủy)Pinyinfán shān shuǐHán Việtphàn san thủyCấu tạo礬 + 山 + 水 · phàn + san + thủy nghĩa thành phần: phàn + san + thủy