礳盘 mò pán Pinyin: mò pán Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.山石堆叠貌。 Cấu tạo: 礳 + 盤 (bàn)Pinyinmò pánCấu tạo礳 + 盤 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.山石堆叠貌。 Từ liên quan Gần nghĩa盘亘 · 盘倒 · 盘剥 · 盘县 · 盘古 · 盘坐 · 盘头 · 盘子