盘倒

pán dǎobàn đảo

Hán Việt: bàn đảo · Pinyin: pán dǎo

Tổng quan

thẩm vấn đến mức không nói nên lời

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓严加查问,使对方辞穷而隐情显露。

Cấu tạo: 盤 (bàn) + 倒 (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hỏi cung
  • Google Alex v6 thẩm vấn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓严加查问,使对方辞穷而隐情显露。

Eng

  • Cihui to interrogate, leaving sb speechless

Từ liên quan

Gần nghĩa

倒下 · 倒了 · 倒产 · 倒仃 · 倒仓 · 倒仰 · 倒伏 · 倒休