礳石渠

mò shí qú

Pinyin: mò shí qú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.地名。在山西省。

Cấu tạo: 礳 + 石 (thạch) + 渠 (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.地名。在山西省。

Từ liên quan

Gần nghĩa

石渠县 · 石渠阁 · 石渠 · 石渠阁议 · 礳石