示分牌 kì phân bài Hán Việt: kì phân bài Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 分 (phân) + 牌 (bài)Hán Việtkì phân bàiCấu tạo示 + 分 + 牌 · kì + phân + bài nghĩa thành phần: kì + phân + bài Nghĩa EngCihui 示分牌 hìfēnpái n. flash card M:²kuài