示向器 kì hướng khí Hán Việt: kì hướng khí Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 向 (hướng) + 器 (khí)Hán Việtkì hướng khíCấu tạo示 + 向 + 器 · kì + hướng + khí nghĩa thành phần: kì + hướng + khí Nghĩa EngCihui 示向器 hìxiàngqì n. direction indicator M:¹tái