示威者

shì wēi zhěkì uy giả

Hán Việt: kì uy giả · Pinyin: shì wēi zhě

Tổng quan

người biểu tình

Cấu tạo: 示 (kì) + 威 (uy) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người phản đối
  • Tần suất từ người chứng minh, người thuyết minh, người trợ lý phòng thí nghiệm, người đi biểu tình, người thao diễn; người biểu tình , người phản đối
  • Biên soạn 示威者 hìwēizhě n. demonstrators

Eng

  • Cihui demonstrator; protester
  • Tần suất từ 示威者 hìwēizhě n. demonstrators

Đức

  • Handedict Vorführer

Từ liên quan

Gần nghĩa

示威 · 示威游行 · 示威运动 · 示威遊行 · 示威活动