示性類
kì tính loại
Hán Việt: kì tính loại · Pinyin: shì xìng lèi
Tổng quan
lớp đặc trưng (toán)
Nghĩa
Việt
- Cihui lớp đặc trưng (toán)
Eng
- CC-CEDICT characteristic class (math.)
- Cihui characteristic class (math.)