示振器 kì chấn khí Hán Việt: kì chấn khí Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 振 (chấn) + 器 (khí)Hán Việtkì chấn khíCấu tạo示 + 振 + 器 · kì + chấn + khí nghĩa thành phần: kì + chấn + khí