示波圖 kì ba đồ Hán Việt: kì ba đồ Tổng quan (điện học) biểu đồ dao động Cấu tạo: 示 (kì) + 波 (ba) + 圖 (đồ)Hán Việtkì ba đồCấu tạo示 + 波 + 圖 · kì + ba + đồ nghĩa thành phần: kì + ba + đồ Nghĩa ViệtCihui (điện học) biểu đồ dao độngEngCihui 示波圖 hìbōtú n. <elec.> oscillogram