示波術 kì ba thuật Hán Việt: kì ba thuật Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 波 (ba) + 術 (thuật)Hán Việtkì ba thuậtCấu tạo示 + 波 + 術 · kì + ba + thuật nghĩa thành phần: kì + ba + thuật