示波法 kì ba pháp Hán Việt: kì ba pháp Tổng quan sự dao động/sóng biển Cấu tạo: 示 (kì) + 波 (ba) + 法 (pháp)Hán Việtkì ba phápCấu tạo示 + 波 + 法 · kì + ba + pháp nghĩa thành phần: kì + ba + pháp Nghĩa ViệtCihui sự dao động/sóng biển