示波的 kì ba đích Hán Việt: kì ba đích Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 波 (ba) + 的 (đích)Hán Việtkì ba đíchCấu tạo示 + 波 + 的 · kì + ba + đích nghĩa thành phần: kì + ba + đích