示波計 kì ba kế Hán Việt: kì ba kế Tổng quan (y học) dao động kế Cấu tạo: 示 (kì) + 波 (ba) + 計 (kế)Hán Việtkì ba kếCấu tạo示 + 波 + 計 · kì + ba + kế nghĩa thành phần: kì + ba + kế Nghĩa ViệtCihui (y học) dao động kế