示滴儀 kì tích nghi Hán Việt: kì tích nghi Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 滴 (tích) + 儀 (nghi)Hán Việtkì tích nghiCấu tạo示 + 滴 + 儀 · kì + tích + nghi nghĩa thành phần: kì + tích + nghi