示範室

kì phạm thất

Hán Việt: kì phạm thất

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre

Cấu tạo: (kì) + (phạm) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre