示範戶 kì phạm hộ Hán Việt: kì phạm hộ Tổng quan Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 戶 (hộ)Hán Việtkì phạm hộCấu tạo示 + 範 + 戶 · kì + phạm + hộ nghĩa thành phần: kì + phạm + hộ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指在某種政策中起示範作用的家庭或個人。EngCihui 示範戶 hìfànhù n. model household M:¹hù