示范室

kì phạm thất

Hán Việt: kì phạm thất

Tổng quan

(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre

Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 室 (thất)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phòng trưng bày

Từ liên quan

Gần nghĩa

示範 · 示范 · 示范的人 · 示范户 · 示范田 · 示範农场 · 示范产品 · 示范作用