示範室 kì phạm thất Hán Việt: kì phạm thất Tổng quan (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre Cấu tạo: 示 (kì) + 範 (phạm) + 室 (thất)Hán Việtkì phạm thấtCấu tạo示 + 範 + 室 · kì + phạm + thất nghĩa thành phần: kì + phạm + thất Nghĩa ViệtCihui (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (như) thetre